Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronominal

/pronominal/ phổ biến #42922
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronominal

/pronominal/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) đại từ
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to pronouns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...