Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronounceable

/pronounceable/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronounceable

/pronounceable/

tính từ

  • phát âm được, đọc được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being uttered or pronounced

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...