Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronouncement

/pronouncement/ Collins ★ phổ biến #10628

“pronouncements” là số nhiều của pronouncement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tuyên bố chính thức danh từ

“The judge made a pronouncement on the case.”Thẩm phán đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.

Biến thể từ pronouncements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronouncement

/pronouncement/

danh từ

  • sự công bố, sự tuyên bố
Định nghĩa tiếng Anh

n. an authoritative declaration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...