Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronuclei

/pronuclei/
Biến thể từ pronuclei số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronuclei

/pronuclei/

danh từ, số nhiều pronuclei

/prou'nju:kliai/
  • (sinh vật học) tiền nhân
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Pronucleus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...