propagation
/propagation/ GRE phổ biến #15569
“propagations” là số nhiều của propagation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự lan truyền hoặc phát triển
danh từ
“The propagation of the virus was a major concern for health officials.”Sự lan truyền của virus là mối quan tâm lớn đối với các quan chức y tế.
Biến thể từ
propagations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
propagation
/propagation/
danh từ
- sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền (bệnh...)
- sự truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác)
- sự truyền bá, sự lan truyền
- (vật lý) sự truyền (âm thanh, ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the spreading of something (a belief or practice) into new regions n. the movement of a wave through a medium