Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38598

propertied

/propertied/

tính từ

  • có của, có tài sản
    • the propertied class: giai cấp có của, giai cấp giàu có
Biến thể từ propertied quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. owning land or securities as a principal source of revenue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...