Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

propertied

/propertied/ phổ biến #38598
Biến thể từ propertied quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

propertied

/propertied/

tính từ

  • có của, có tài sản
    • the propertied class: giai cấp có của, giai cấp giàu có
Định nghĩa tiếng Anh

s. owning land or securities as a principal source of revenue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...