Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

property tax

/ˈprɒpərti tæks/

Nghĩa thường dùng

thuế bất động sản danh từ

“Property tax is paid to local authorities.”Thuế bất động sản được nộp cho chính quyền địa phương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...