Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

property-master

/property-master/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

property-master

/property-master/

-master)
/'prɔpəti,mɑ:stə/

danh từ

  • người phụ trách đồ dùng sân khấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...