Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophecy

/prophecy/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9417

“prophecies” là số nhiều của prophecy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời tiên tri danh từ

“The prophecy predicted the fall of the kingdom.”Lời tiên tri đã dự đoán sự sụp đổ của vương quốc.

Biến thể từ prophecies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophecy

/prophecy/

danh từ

  • tài đoán trước, tài tiên tri
    • to have the gilf of prophecy: có tài đoán trước
  • lời đoán trước, lời tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

n. knowledge of the future (usually said to be obtained from a divine source) n. a prediction uttered under divine inspiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...