prophetess
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prophetess
/prophetess/
danh từ
- nữ tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman prophet
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman prophet
Đang tải...