Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophetess

/prophetess/ phổ biến #40995

“prophetesses” là số nhiều của prophetess — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prophetesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophetess

/prophetess/

danh từ

  • nữ tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman prophet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...