Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophylactically

phổ biến #45361
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophylactically

//

  • xem prophylactic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...