Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“proponents” là số nhiều của proponent — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #5744

proponent

/proponent/

tính từ

  • đề nghị, đề xuất, đề xướng

danh từ

  • người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)
Biến thể từ proponents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who pleads for a cause or propounds an idea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...