Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19405

proportionately

//

* phó từ
  • cân đối, cân xứng, tương ứng (với cái gì)
  • theo tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a proportionate degree\nr. in proportion\nr. in proportion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...