Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proportioned

/proportioned/

tính từ

  • cân xứng, cân đối
Định nghĩa tiếng Anh

v give pleasant proportions to\nv adjust in size relative to other things

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...