Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proprietor

/proprietor/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10859

“proprietors” là số nhiều của proprietor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ sở hữu (doanh nghiệp nhỏ) danh từ

“The proprietor of the hotel greeted every guest personally.”Chủ khách sạn đích thân chào đón từng vị khách.

Biến thể từ proprietors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proprietor

/proprietor/

danh từ

  • chủ, người sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

n (law) someone who owns (is legal possessor of) a business

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...