Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prorogue

/prorogue/ TOEFLGRE

“prorogues” là ngôi 3 số ít của prorogue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prorogue

/prorogue/

động từ

  • tạm ngừng, tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội)
Định nghĩa tiếng Anh

v. adjourn by royal prerogative; without dissolving the legislative body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...