Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proselyte

/proselyte/

“proselytes” là số nhiều của proselyte — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ proselytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proselyte

/proselyte/

danh từ

  • người mới quy y, người mới nhập đạo
  • người mới nhập đảng

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize
Định nghĩa tiếng Anh

n. a new convert; especially a gentile converted to Judaism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...