prosthetic
/prosthetic/ phổ biến #13171
“prosthetics” là số nhiều của prosthetic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(bộ phận cơ thể) giả, phục hình
tính từ
“After the accident, he was given a prosthetic leg.”Sau tai nạn, anh ấy được lắp một chân giả.
Biến thể từ
prosthetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prosthetic
/prosthetic/
tính từ
- (y học) (thuộc) sự lắp bộ phận giả
- prosthetic appliance: bộ phận giả (răng, chân...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to prosthetics a. relating to or serving as a prosthesis