Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prostitute

/prostitute/ Collins ★★ phổ biến #6018

“prostituting” là hiện tại phân từ của prostitute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prostitute

/prostitute/

ngoại động từ

  • to prostitute oneself làm đĩ, mãi dâm
  • (nghĩa bóng) bán rẻ (danh dự, tên tuổi, tài năng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who engages in sexual intercourse for money v. sell one's body; exchange sex for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...