Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prostration

/prostration/ phổ biến #35936

“prostrations” là số nhiều của prostration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prostrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prostration

/prostration/

danh từ

  • sự nằm úp sấp, sự nằm sóng soài
  • sự phủ phục
  • sự mệt lử, sự kiệt sức; tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. abject submission; the emotional equivalent of prostrating your body n. the act of assuming a prostrate position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...