Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protect coastal areas

/prəˈtɛkt ˈkoʊ.stəl ˈɛər.i.əz/

Nghĩa thường dùng

bảo vệ các khu vực gần biển cụm từ

“Laws are needed to protect coastal areas from development.”Cần có luật để bảo vệ các khu vực ven biển khỏi sự phát triển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...