protect society
/prəˈtɛkt səˈsaɪəti/
Nghĩa thường dùng
để giữ cho cộng đồng an toàn khỏi tội phạm.
cụm từ
“Laws are designed to protect society from harm.”Các luật được thiết kế để bảo vệ xã hội khỏi tổn hại.