Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17410

protectionist

/protectionist/

danh từ

  • người chủ trương bảo vệ nền công nghiệp trong nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of protectionism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...