protectionist
/protectionist/ TOEFL phổ biến #17410
“protectionists” là số nhiều của protectionist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bảo hộ thương mại
tính từ
“The government implemented protectionist measures to support local businesses.”Chính phủ đã thực hiện các biện pháp bảo hộ để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
Biến thể từ
protectionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protectionist
/protectionist/
danh từ
- người chủ trương bảo vệ nền công nghiệp trong nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advocate of protectionism