proteoclastic
/,prәutiәu'klæstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proteoclastic
//
* tính từ- phân hủy protein
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...