Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“protestants” là số nhiều của protestant — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #6131

protestant

/protestant/

danh từ

  • người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
  • Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành

tính từ

  • phản kháng, phản đối, kháng nghị
  • Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành
Biến thể từ protestants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of Protestantism\na. of or relating to Protestants or Protestantism\ns. protesting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...