protestant
/protestant/ Collins ★★ phổ biến #6131
“protestants” là số nhiều của protestant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về đạo Tin Lành
tính từ
“He is a Protestant minister.”Ông ấy là một mục sư Tin Lành.
Biến thể từ
protestants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protestant
/protestant/
danh từ
- người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
- Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành
tính từ
- phản kháng, phản đối, kháng nghị
- Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành
Định nghĩa tiếng Anh
n. an adherent of Protestantism a. of or relating to Protestants or Protestantism s. protesting