Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protestant

/protestant/ Collins ★★ phổ biến #6131

“protestants” là số nhiều của protestant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về đạo Tin Lành tính từ

“He is a Protestant minister.”Ông ấy là một mục sư Tin Lành.

Biến thể từ protestants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protestant

/protestant/

danh từ

  • người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
  • Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành

tính từ

  • phản kháng, phản đối, kháng nghị
  • Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of Protestantism a. of or relating to Protestants or Protestantism s. protesting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...