Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protestation

/protestation/ phổ biến #21131

“protestations” là số nhiều của protestation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ protestations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protestation

/protestation/

danh từ

  • (: of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết
  • (: against) sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong declaration of protest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...