Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“protesters” là số nhiều của protester — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #6197

protester

/protester/

danh từ

  • người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị
Biến thể từ protesters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who dissents from some established policy\nn someone who participates in a public display of group feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...