Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6270

prototype

/prototype/

danh từ

  • người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
Biến thể từ prototypes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a standard or typical example

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...