prototype
“prototypes” là số nhiều của prototype — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The prototype was tested for durability.”Mẫu thử đã được kiểm tra về độ bền.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prototype
//
- mẫu tử, mẫu đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a standard or typical example