Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prototype

/'prәutәtaip/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6270

“prototypes” là số nhiều của prototype — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mẫu thử danh từ

“The prototype was tested for durability.”Mẫu thử đã được kiểm tra về độ bền.

Biến thể từ prototypes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prototype

//

  • mẫu tử, mẫu đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a standard or typical example

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...