Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prototypes” là số nhiều của prototype — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6270

prototype

//

  • mẫu tử, mẫu đầu
Biến thể từ prototypes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a standard or typical example

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...