protractile
/protractile/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protractile
/protractile/
tính từ
- (động vật học) có thể kéo dài được (bộ phận)
Định nghĩa tiếng Anh
s. able to be extended
Từ điển Anh–Việt
111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. able to be extended
Đang tải...