protractor
/prәu'træktә/ phổ biến #38827
“protractors” là số nhiều của protractor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thước đo góc
danh từ
“A protractor helps me measure angles in my math class.”Thước đo góc giúp tôi đo các góc trong lớp toán.
Biến thể từ
protractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protractor
//
- thước đo góc
Định nghĩa tiếng Anh
n. drafting instrument used to draw or measure angles