Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“protruded” là quá khứ của protrude — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11777

protrude

/protrude/

ngoại động từ

  • kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra
  • (từ cổ,nghĩa cổ) gò ép, bắt phải theo, bắt phải chịu

nội động từ

  • thò ra, nhô ra, lồi ra
Định nghĩa tiếng Anh

v extend out or project in space\nv bulge outward\nv swell or protrude outwards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...