Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protuberance

/protuberance/ GRE phổ biến #32583

“protuberances” là số nhiều của protuberance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ protuberances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protuberance

/protuberance/

danh từ

  • chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being protuberant; the condition of bulging out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...