Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protuberant

/protuberant/ GRE phổ biến #39633
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protuberant

/protuberant/

tính từ

  • lồi lên, nhô lên, u lên
Định nghĩa tiếng Anh

s curving outward

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...