Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Proven ability

Nghĩa thường dùng

Khả năng đã được chứng minh cụm từ

“Proven ablity about the case has been released according the mass media”Khả năng đã được chứng minh về vụ ấn đã được tiết lộ thông qua các phương tiện truyền thông.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...