Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provenience

/provenience/ phổ biến #46419
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provenience

/provenience/

danh từ

  • nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành
Định nghĩa tiếng Anh

n where something originated or was nurtured in its early existence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...