provenience
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provenience
/provenience/
danh từ
- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành
Định nghĩa tiếng Anh
n where something originated or was nurtured in its early existence
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n where something originated or was nurtured in its early existence
Đang tải...