prover
“provers” là số nhiều của prover — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
provers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prover
//
- xem prove
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, proves.