Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prover

“provers” là số nhiều của prover — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ provers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prover

//

  • xem prove
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, proves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...