Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide aid

Nghĩa thường dùng

cung cấp viện trợ động từ

“The club plans to provide aid to a flooded school.”Câu lạc bộ dự định cung cấp viện trợ cho một trường bị ngập.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...