Từ điển Anh–Việt

111.874 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide an explanation for

/prəˈvaɪd ən ɪkˌspleɪnəʃən fɔr/

Nghĩa thường dùng

cung cấp lý do cho một điều gì đó cụm từ

“The report provides an explanation for the recent changes in policy.”Báo cáo cung cấp lý do cho những thay đổi gần đây trong chính sách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...