Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide analysis

/prəˈvaɪd əˈnæləsɪs/

Nghĩa thường dùng

cung cấp một cuộc khảo sát hoặc giải thích chi tiết về điều gì đó cụm từ

“Experts provide analysis on the latest market trends.”Các chuyên gia cung cấp phân tích về các xu hướng thị trường mới nhất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...