provide analysis
/prəˈvaɪd əˈnæləsɪs/
Nghĩa thường dùng
cung cấp một cuộc khảo sát hoặc giải thích chi tiết về điều gì đó
cụm từ
“Experts provide analysis on the latest market trends.”Các chuyên gia cung cấp phân tích về các xu hướng thị trường mới nhất.