Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide educational resources

/prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa thường dùng

để cung cấp tài liệu và công cụ cho việc học tập cụm từ

“Schools should provide educational resources for immigrant children.”Các trường học nên cung cấp tài liệu học tập cho trẻ em nhập cư.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...