Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide for your family

Nghĩa thường dùng

kiếm tiền nuôi gia đình verb+prep+noun

“Nico works very long hours to provide for his family.”Nico làm việc rất nhiều giờ để nuôi gia đình. (Lưu ý: = to earn enough money to support your family)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...