Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide legal aid

/prəˈvaɪd ˈliɡəl eɪd/

Nghĩa thường dùng

cung cấp hỗ trợ pháp lý cụm từ

“The organization aims to provide legal aid to low-income families.”Tổ chức này nhằm cung cấp hỗ trợ pháp lý cho các gia đình có thu nhập thấp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...