Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide rental assistance

/prəˈvaɪd ˈrɛntəl əˈsɪstəns/

Nghĩa thường dùng

cung cấp hỗ trợ tiền thuê nhà. cụm từ

“The program aims to provide rental assistance to low-income families.”Chương trình nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ tiền thuê nhà cho các gia đình thu nhập thấp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...