Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

provide subsidies

cụm từ

  • cung cấp trợ cấp, hỗ trợ tài chính
    • provide subsidies for farmers: cung cấp trợ cấp cho nông dân
    • provide subsidies to low-income families: cung cấp trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp
    • government provides subsidies: chính phủ cung cấp trợ cấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...