provide subsidies
cụm từ
- cung cấp trợ cấp, hỗ trợ tài chính
- provide subsidies for farmers: cung cấp trợ cấp cho nông dân
- provide subsidies to low-income families: cung cấp trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp
- government provides subsidies: chính phủ cung cấp trợ cấp
Trái nghĩa
withdraw subsidiescut subsidies