Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #7246

subsidize

/'sʌbsidaiz/

ngoại động từ

  • trợ cấp, phụ cấp
    • to be subsidized by the State: được nhà nước trợ cấp
Đồng nghĩa fundsupport
Trái nghĩa taxderegulate
Định nghĩa tiếng Anh

v. support through subsidies\nv. secure the assistance of by granting a subsidy, as of nations or military forces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...