providential
/providential/
tính từ
- do ý trời, do mệnh trời
- may mắn, có trời phù hộ
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of providence\ns. resulting from divine providence
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or characteristic of providence\ns. resulting from divine providence
Đang tải...