Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25293

providential

/providential/

tính từ

  • do ý trời, do mệnh trời
  • may mắn, có trời phù hộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of providence\ns. resulting from divine providence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...