Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“provincials” là số nhiều của provincial — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #6308

provincial

/provincial/

tính từ

  • (thuộc) tỉnh
  • có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)
  • thịnh hành ở tỉnh lẻ

danh từ

  • người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch
  • (tôn giáo) trưởng địa phận
Biến thể từ provincials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) an official in charge of an ecclesiastical province acting under the superior general of a religious order\na. of or associated with a province\na. characteristic of the provinces or their people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...