Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provincial

/provincial/ GRECollins ★★ phổ biến #6308

“provincials” là số nhiều của provincial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc tỉnh tính từ

“The provincial government has announced new policies.”Chính quyền tỉnh đã công bố các chính sách mới.

Biến thể từ provincials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provincial

/provincial/

tính từ

  • (thuộc) tỉnh
  • có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)
  • thịnh hành ở tỉnh lẻ

danh từ

  • người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch
  • (tôn giáo) trưởng địa phận
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) an official in charge of an ecclesiastical province acting under the superior general of a religious order a. of or associated with a province a. characteristic of the provinces or their people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...