provincial
“provincials” là số nhiều của provincial — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The provincial government has announced new policies.”Chính quyền tỉnh đã công bố các chính sách mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provincial
/provincial/
tính từ
- (thuộc) tỉnh
- có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)
- thịnh hành ở tỉnh lẻ
danh từ
- người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch
- (tôn giáo) trưởng địa phận
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Roman Catholic Church) an official in charge of an ecclesiastical province acting under the superior general of a religious order a. of or associated with a province a. characteristic of the provinces or their people